hậu phôi
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu học):
- Chỉ giai đoạn sau khi phôi thai hình thành: "hậu phôi" mô tả các quá trình phát triển hoặc cấu trúc xảy ra sau giai đoạn phôi thai, từ khi sinh ra hoặc nở ra cho đến khi trưởng thành.
- Liên quan đến sự phát triển sau phôi: Dùng để phân biệt các giai đoạn phát triển của sinh vật trước và sau khi phôi hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn sau khi sinh, các cơ quan tiếp tục hoàn thiện.)
- (Sự thay đổi hình thái sau khi nở ở côn trùng là đối tượng nghiên cứu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát triển hậu phôi": quá trình sinh trưởng và biệt hóa tế bào sau giai đoạn phôi.
- Các yếu tố môi trường ảnh hưởng mạnh đến sự phát triển hậu phôi của thực vật. (Sau khi nảy mầm, cây con chịu tác động từ điều kiện bên ngoài.)
- "bệnh lý hậu phôi": các rối loạn xảy ra sau giai đoạn phôi thai.
- Một số dị tật bẩm sinh có thể được phát hiện ở giai đoạn hậu phôi. (Dị tật xuất hiện sau khi sinh cũng thuộc phạm vi này.)
Biến thể và từ gần giống
Hậu (tiền tố): chỉ vị trí sau, ở phía sau hoặc giai đoạn sau.
- Hậu phẫu (sau phẫu thuật), hậu sản (sau sinh nở).
Phôi (danh từ): giai đoạn đầu của sự phát triển sinh vật, từ thụ tinh đến khi hình thành cơ thể.
- Phôi thai (thai nhi trong giai đoạn đầu).
Từ đồng nghĩa
- Sau phôi: cách diễn đạt tương tự, dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
- Giai đoạn sau phôi của ếch bao gồm nòng nọc và ếch trưởng thành.
- Hậu thai (ít dùng): giai đoạn sau khi thai được sinh ra.
- Chăm sóc hậu thai là cần thiết cho sức khỏe mẹ và con.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "hậu phôi" do đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong sinh học, có thể gặp cụm từ "chu kỳ phát triển hậu phôi" để chỉ toàn bộ giai đoạn từ khi sinh đến khi trưởng thành.